Herolind Shala
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Herolind Shala |
| Ngày sinh | 01/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Partizani Tirana, Start |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/04/2025 | TừTBC | ĐếnPartizani Tirana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2024 | TừBB Erzurumspor | ĐếnStart | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2021 | TừStabæk | ĐếnBB Erzurumspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2021 | TừVålerenga | ĐếnStabæk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2019 | TừStart | ĐếnVålerenga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2018 | TừLyngby Boldklub | ĐếnStart | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2017 | TừSparta Praha | ĐếnLyngby Boldklub | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừKasımpaşa | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2016 | TừSparta Praha | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSlovan Liberec | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2015 | TừSparta Praha | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2015 | TừOdd | ĐếnSparta Praha | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừLokomotiv Oslo | ĐếnOdd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Partizani Tirana | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Partizani Tirana | VĐQG Albania | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Partizani Tirana | Cúp Quốc Gia Albania | - | - | - | - | - |
| 2024 | Start | Cúp Quốc Gia Na Uy | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Start | Hạng Hai Na Uy | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | BB Erzurumspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | - | - | - | - |