Hidemasa Morita
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hidemasa Morita |
| Ngày sinh | 10/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sporting CP, Japan |
| Hợp đồng | 01/07/2022 - 30/06/2026 |
| Số áo | 5 |
| Giá trị chuyển nhượng | 3,800,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừSanta Clara | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,800,000 € |
| Ngày07/01/2021 | TừKawasaki Frontale | ĐếnSanta Clara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sporting CP | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 13 | - | - | - | - |
| 2026 | Japan | Vòng Loại WC Châu Á | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sporting CP | C1 Châu Âu | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sporting CP | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sporting CP | VĐQG Bồ Đào Nha | - | 2 | 3 | - | 1 |