Higor Felipe Vidal

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Higor Felipe Vidal |
| Ngày sinh | 26/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shijiazhuang Gongfu |
| Hợp đồng | 26/01/2026 - |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/01/2026 | TừTeuta Durrës | ĐếnShijiazhuang Gongfu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2025 | TừErbil | ĐếnTeuta Durrës | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2024 | TừTS Galaxy | ĐếnErbil | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2023 | TừTBC | ĐếnTS Galaxy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2022 | TừAnagennisi Karditsas | ĐếnPersebaya Surabaya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2021 | TừHapoel Petah Tikva | ĐếnAnagennisi Karditsas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừŽalgiris | ĐếnHapoel Petah Tikva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2019 | TừPAS Giannina | ĐếnŽalgiris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2016 | TừLondrina | ĐếnPAS Giannina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/11/2014 | TừParaná | ĐếnLondrina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shijiazhuang Gongfu | Hạng Nhất Trung Quốc | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2023-2024 | TS Galaxy | Nedbank Cup Nam Phi | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | TS Galaxy | VĐQG Nam Phi | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | TS Galaxy | Cúp Liên Đoàn Nam Phi | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | TS Galaxy | Nedbank Cup Nam Phi | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Persebaya Surabaya | VĐQG Indonesia | 10 | - | - | - | - |