Higor Rodrigues Barbosa Leite

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Higor Rodrigues Barbosa Leite |
| Ngày sinh | 02/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aparecidense |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/01/2025 | TừSheikh Jamal | ĐếnAparecidense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/09/2023 | TừLondrina | ĐếnSheikh Jamal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/04/2023 | TừAudax Rio | ĐếnLondrina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnAudax Rio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2021 | TừBotafogo PB | ĐếnPyunik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2020 | TừNovorizontino | ĐếnBotafogo PB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừLondrina | ĐếnNovorizontino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/04/2019 | TừParaná | ĐếnLondrina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừFluminense U20 | ĐếnParaná | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừLondrina | ĐếnFluminense U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2018 | TừFluminense U20 | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2018 | TừABC | ĐếnFluminense U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2018 | TừFluminense U20 | ĐếnABC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2017 | TừVolta Redonda | ĐếnFluminense U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2017 | TừFluminense U20 | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừGoiás | ĐếnFluminense U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/06/2016 | TừFluminense U20 | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừVolta Redonda | ĐếnFluminense U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2015 | TừFluminense U20 | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừCriciúma | ĐếnFluminense U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/06/2014 | TừFluminense U20 | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2013 | TừAvaí | ĐếnFluminense U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2013 | TừFluminense U20 | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Aparecidense | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Aparecidense | Goiano 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sheikh Jamal | VĐQG Bangladesh | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sheikh Jamal | Cúp Liên Đoàn Bangladesh | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Londrina | Hạng Nhất Brazil | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sheikh Jamal | VĐQG Bangladesh | - | - | - | - | - |