Hiiro komori
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hiiro komori |
| Ngày sinh | 06/08/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Urawa Reds |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừSint-Truiden | ĐếnJEF United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/06/2025 | TừJEF United | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/06/2025 | TừSint-Truiden | ĐếnJEF United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2025 | TừJEF United | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Urawa Reds | VĐQG Nhật Bản | - | 3 | - | - | - |
| 2024-2025 | Sint-Truiden | VĐQG Bỉ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sint-Truiden | Cúp Quốc Gia Bỉ | 41 | - | - | - | - |
| 2024 | JEF United | Hạng Hai Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | JEF United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | JEF United | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |