Hikaru Mizuno
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hikaru Mizuno |
| Ngày sinh | 02/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | National Defense, Svay Rieng, Cambodia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừNational Defense | ĐếnSvay Rieng | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừSvay Rieng | ĐếnNational Defense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừKirivong Sok Sen Chey | ĐếnSvay Rieng | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/11/2023 | TừSvay Rieng | ĐếnKirivong Sok Sen Chey | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/12/2021 | TừNational Police Commissary | ĐếnSvay Rieng | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2016 | TừSvay Rieng | ĐếnNational Police Commissary | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2016 | TừAlbirex Niigata S | ĐếnSvay Rieng | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2015 | TừRyūkyū | ĐếnAlbirex Niigata S | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2014 | TừMeiji University | ĐếnRyūkyū | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cambodia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Svay Rieng | VĐQG Campuchia | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Cambodia | AFF Cúp | 2 | - | - | - | - |
| 2023 | Svay Rieng | VĐQG Campuchia | - | - | - | - | - |
| 2022 | Boeung Ket | VĐQG Campuchia | - | - | - | - | - |