Hildeberto José Morgado Pereira

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hildeberto José Morgado Pereira |
| Ngày sinh | 02/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Operário PR, Universitatea Cluj, Cape Verde Islands |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/07/2024 | TừPortimonense SAD | ĐếnUniversitatea Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừHenan Songshan Longmen | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừTBC | ĐếnHenan Songshan Longmen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2020 | TừVitória FC | ĐếnZhenjiang Huasa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày02/08/2018 | TừLegia Warszawa | ĐếnVitória FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2018 | TừNorthampton Town | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2018 | TừLegia Warszawa | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừBenfica II | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừNottingham Forest | ĐếnBenfica II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2016 | TừBenfica II | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừBenfica U19 | ĐếnBenfica II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Operário PR | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Universitatea Cluj | VĐQG Romania | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Cape Verde Islands | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Portimonense SAD | VĐQG Bồ Đào Nha | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Portimonense SAD | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Henan Songshan Longmen | VĐQG Trung Quốc | 31 | - | - | - | - |