Hiram Boateng
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hiram Boateng |
| Ngày sinh | 08/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | York City |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừMansfield Town | ĐếnYork City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnMansfield Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừCambridge United | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/10/2020 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnCambridge United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừExeter City | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừCrystal Palace | ĐếnExeter City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừNorthampton Town | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCrystal Palace | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/12/2016 | TừBristol Rovers | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừCrystal Palace | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừPlymouth Argyle | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/03/2016 | TừCrystal Palace | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2016 | TừPlymouth Argyle | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2015 | TừCrystal Palace | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2014 | TừCrawley Town | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2014 | TừCrystal Palace | ĐếnCrawley Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừCrystal Palace U18 | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Mansfield Town | FA Cup Anh | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mansfield Town | Hạng Hai Anh | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mansfield Town | EFL Trophy Anh | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mansfield Town | Cúp Liên Đoàn Anh | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mansfield Town | FA Cup Anh | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mansfield Town | Hạng Ba Anh | 44 | - | - | - | - |