Hiroki Higuchi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hiroki Higuchi |
| Ngày sinh | 16/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fukushima United |
| Số áo | 40 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2016 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnFukushima United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừSagamihara | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnSagamihara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2015 | TừShonan Bellmare | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2014 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừGifu | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/04/2013 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnGifu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừGifu | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2012 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnGifu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Fukushima United | Hạng Ba Nhật Bản | - | 7 | 1 | - | - |
| 2025 | Fukushima United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 40 | - | - | - | - |
| 2025 | Fukushima United | Cúp Nhật Bản | 40 | - | - | - | - |
| 2024 | Fukushima United | Hạng Ba Nhật Bản | 40 | - | - | - | - |
| 2024 | Fukushima United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Fukushima United | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |