Hiroki Okuda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hiroki Okuda |
| Ngày sinh | 05/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tegevajaro Miyazaki |
| Số áo | 37 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/02/2019 | TừGainare Tottori | ĐếnTegevajaro Miyazaki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừYSCC | ĐếnGainare Tottori | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừKochi United | ĐếnYSCC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Tegevajaro Miyazaki | Hạng Ba Nhật Bản | 37 | - | - | - | - |
| 2024 | Tegevajaro Miyazaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tegevajaro Miyazaki | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Tegevajaro Miyazaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 37 | - | - | - | - |
| 2023 | Tegevajaro Miyazaki | Hạng Ba Nhật Bản | 37 | - | - | - | - |
| 2022 | Tegevajaro Miyazaki | Hạng Ba Nhật Bản | 37 | - | - | - | - |