Hiroto Goya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hiroto Goya |
| Ngày sinh | 02/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | JEF United |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2023 | TừOita Trinita | ĐếnJEF United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2021 | TừKashiwa Reysol | ĐếnOita Trinita | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừGamba Osaka | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừV-Varen Nagasaki | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2019 | TừGamba Osaka | ĐếnV-Varen Nagasaki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừTokushima Vortis | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừGamba Osaka | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | JEF United | Hạng Hai Nhật Bản | - | 2 | - | - | 2 |
| 2025 | JEF United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | JEF United | Cúp Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | JEF United | Hạng Hai Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | JEF United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | JEF United | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |