Hiroto Nakagawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hiroto Nakagawa |
| Ngày sinh | 03/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 155 cm |
| Cân Nặng | 57 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Oita Trinita |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2022 | TừKyoto Sanga | ĐếnOita Trinita | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừShonan Bellmare | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừKashiwa Reysol | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừShonan Bellmare | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừKashiwa Reysol | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2015 | TừShonan Bellmare | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2013 | TừKashiwa Reysol | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Oita Trinita | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Oita Trinita | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Oita Trinita | Cúp Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Oita Trinita | Hạng Hai Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Oita Trinita | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Oita Trinita | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |