Hiroya Matsumoto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hiroya Matsumoto |
| Ngày sinh | 10/08/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shonan Bellmare |
| Số áo | 66 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2025 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừZweigen Kanazawa | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnZweigen Kanazawa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừOmiya Ardija | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnOmiya Ardija | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sanfrecce Hiroshima | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Shonan Bellmare | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | 1 | 1 |
| 2025 | Sanfrecce Hiroshima | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sanfrecce Hiroshima | Cúp Châu Á | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Sanfrecce Hiroshima | Siêu Cúp Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Sanfrecce Hiroshima | VĐQG Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |