Hisham Layous
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hisham Layous |
| Ngày sinh | 13/11/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Levadiakos, Maccabi Tel Aviv, Israel |
| Số áo | 33 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừLevadiakos | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2025 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnLevadiakos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừKafr Qasim | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày11/02/2021 | TừRukh Vynnyky | ĐếnKafr Qasim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/11/2020 | TừTBC | ĐếnRukh Vynnyky | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Maccabi Tel Aviv | C1 Châu Âu | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Tel Aviv | Cúp Quốc Gia Israel | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Tel Aviv | VĐQG Israel | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Tel Aviv | Europa League | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Israel | Giao Hữu Quốc Tế | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Tel Aviv | Cúp Quốc Gia Israel | 30 | - | - | - | - |