Hok Ming Lau
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hok Ming Lau |
| Ngày sinh | 19/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hong Kong FC, Hong Kong |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/07/2023 | TừSouthern District | ĐếnHong Kong FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2022 | TừEastern | ĐếnSouthern District | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừBC Rangers | ĐếnEastern | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừEastern | ĐếnBC Rangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2020 | TừLee Man FC | ĐếnEastern | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2019 | TừEastern | ĐếnLee Man FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2019 | TừSouthern District | ĐếnEastern | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Hong Kong | Vòng Loại Asian Cup | 16 | - | - | - | - |
| 2025 | Hong Kong | Giao Hữu Quốc Tế | 16 | - | - | - | - |
| 2026 | Hong Kong | Vòng Loại WC Châu Á | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Hong Kong | Giao Hữu Quốc Tế | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hong Kong FC | VĐQG Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hong Kong FC | Senior Shield Hồng Kông | 4 | - | - | - | - |