Holi Charan Narzary
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Holi Charan Narzary |
| Ngày sinh | 10/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bengaluru |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/05/2026 | TừDiamond Harbour | ĐếnBengaluru | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2025 | TừBengaluru | ĐếnDiamond Harbour | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/06/2023 | TừHyderabad | ĐếnBengaluru | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2020 | TừKerala Blasters | ĐếnHyderabad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừChennaiyin | ĐếnKerala Blasters | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừKerala Blasters | ĐếnChennaiyin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừNorthEast United | ĐếnKerala Blasters | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừDempo | ĐếnNorthEast United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừNorthEast United | ĐếnDempo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừDempo | ĐếnNorthEast United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừGoa | ĐếnDempo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2014 | TừDempo | ĐếnGoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Diamond Harbour | Hạng Hai Ấn Độ | - | 3 | 3 | - | 2 |
| 2024-2025 | Bengaluru | VĐQG Ấn Độ | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bengaluru | VĐQG Ấn Độ | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hyderabad | VĐQG Ấn Độ | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bengaluru | VĐQG Ấn Độ | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Hyderabad | VĐQG Ấn Độ | 19 | - | - | - | - |