Hólmar Örn Eyjólfsson

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hólmar Örn Eyjólfsson |
| Ngày sinh | 06/08/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Valur |
| Số áo | 15 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/02/2022 | TừRosenborg | ĐếnValur | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2020 | TừLevski Sofia | ĐếnRosenborg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMaccabi Haifa | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/06/2018 | TừLevski Sofia | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2017 | TừMaccabi Haifa | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừRosenborg | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày10/08/2014 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnRosenborg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừWest Ham United U21 | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2009 | TừCheltenham Town | ĐếnWest Ham United U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2009 | TừWest Ham United U21 | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừWest Ham U18 | ĐếnWest Ham United U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2008 | TừHK | ĐếnWest Ham U18 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Valur | VĐQG Iceland | - | 1 | - | - | 4 |
| 2025 | Valur | VĐQG Iceland | - | - | - | 1 | 2 |
| 2025 | Valur | Cúp Quốc Gia Iceland | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Valur | Europa Conference League | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Valur | VĐQG Iceland | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Valur | Cúp Quốc Gia Iceland | 15 | - | - | - | - |