Hólmbert Aron Fridjonsson

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hólmbert Aron Fridjonsson |
| Ngày sinh | 19/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gwangju |
| Số áo | 31 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/08/2025 | TừPreußen Münster | ĐếnGwangju | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừHolstein Kiel | ĐếnPreußen Münster | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừLillestrøm | ĐếnHolstein Kiel | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2022 | TừHolstein Kiel | ĐếnLillestrøm | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừBrescia | ĐếnHolstein Kiel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày05/10/2020 | TừAalesund | ĐếnBrescia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2018 | TừStjarnan | ĐếnAalesund | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2017 | TừKR Reykjavík | ĐếnStjarnan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/10/2016 | TừStjarnan | ĐếnKR Reykjavík | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2016 | TừKR Reykjavík | ĐếnStjarnan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2015 | TừCeltic | ĐếnKR Reykjavík | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừBrøndby IF | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừCeltic | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừFram | ĐếnCeltic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng180,000 € |
| Ngày18/07/2011 | TừHK | ĐếnFram | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gwangju | VĐQG Hàn Quốc | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Preußen Münster | Cúp Đức | 31 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Preußen Münster | Hạng Hai Đức | - | 3 | 1 | - | 6 |
| 2023-2024 | Holstein Kiel | Cúp Đức | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Holstein Kiel | Hạng Hai Đức | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Lillestrøm | Europa Conference League | 21 | - | - | - | - |