Hongbo Yin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hongbo Yin |
| Ngày sinh | 30/10/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Henan Songshan Longmen |
| Hợp đồng | 17/01/2025 - |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2025 | TừMeizhou Hakka | ĐếnHenan Songshan Longmen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2022 | TừHebei CFFC | ĐếnMeizhou Hakka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2017 | TừHenan Songshan Longmen | ĐếnHebei CFFC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,050,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Henan Songshan Longmen | Cúp FA Trung Quốc | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Henan Songshan Longmen | VĐQG Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Meizhou Hakka | Cúp FA Trung Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Meizhou Hakka | VĐQG Trung Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Meizhou Hakka | Cúp FA Trung Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Meizhou Hakka | VĐQG Trung Quốc | 10 | - | - | - | - |