Hoon-Sung Jung
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hoon-Sung Jung |
| Ngày sinh | 22/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gyeongju HNP |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2024 | TừJungnang Chorus Mustang | ĐếnGyeongju HNP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừByeoksan Players | ĐếnJungnang Chorus Mustang | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừGyeongju HNP | ĐếnByeoksan Players | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/06/2023 | TừJungnang Chorus Mustang | ĐếnGyeongju HNP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2023 | TừTBC | ĐếnJungnang Chorus Mustang | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừJeju United | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2021 | TừBusan I'Park | ĐếnJeju United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2021 | TừUlsan HD | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2020 | TừIncheon United | ĐếnUlsan HD | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2019 | TừGangneung City | ĐếnIncheon United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừMokpo City | ĐếnGangneung City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừV-Varen Nagasaki | ĐếnMokpo City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừGrulla | ĐếnV-Varen Nagasaki | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừV-Varen Nagasaki | ĐếnGrulla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Gyeongju HNP | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Gyeongju HNP | National League Hàn Quốc | 17 | - | - | - | - |
| 2023 | Gyeongju HNP | National League Hàn Quốc | 77 | - | - | - | - |
| 2023 | Gyeongju HNP | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2022 | Busan I'Park | Hạng Hai Hàn Quốc | 77 | - | - | - | - |
| 2021 | Jeju United | VĐQG Hàn Quốc | 2 | - | - | - | - |