Horacio Gabriel Carabajal
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Horacio Gabriel Carabajal |
| Ngày sinh | 09/12/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cusco FC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừQuilmes Atlético Club | ĐếnCusco FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2025 | TừSarmiento | ĐếnQuilmes Atlético Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừNewell's Old Boys | ĐếnSarmiento | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2024 | TừSantos | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPuebla | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2023 | TừSantos | ĐếnPuebla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2023 | TừVasco da Gama | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2023 | TừSantos | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2022 | TừArgentinos Juniors | ĐếnSantos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/01/2022 | TừUnión Santa Fe | ĐếnArgentinos Juniors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng442,000 € |
| Ngày31/12/2021 | TừArgentinos Juniors | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2021 | TừUnión Santa Fe | ĐếnArgentinos Juniors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2019 | TừGodoy Cruz | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừPatronato | ĐếnGodoy Cruz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừGodoy Cruz | ĐếnPatronato | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSan Martín San Juan | ĐếnGodoy Cruz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừGodoy Cruz | ĐếnSan Martín San Juan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2016 | TừTalleres Córdoba | ĐếnGodoy Cruz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừGodoy Cruz | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừTalleres Córdoba | ĐếnGodoy Cruz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừUniversidad San Martín | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừTalleres Córdoba | ĐếnUniversidad San Martín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cusco FC | VĐQG Peru | - | 2 | - | - | 2 |
| 2026 | Cusco FC | Copa Libertadores | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Sarmiento | VĐQG Argentina | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Sarmiento | Copa Argentina | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Newell's Old Boys | VĐQG Argentina | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Newell's Old Boys | Copa Argentina | 17 | - | - | - | - |