Horaţiu Moldovan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Horaţiu Moldovan |
| Ngày sinh | 20/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Real Oviedo, CFR Cluj, Atlético Madrid, Romania |
| Hợp đồng | 24/01/2024 - 30/06/2027 |
| Số áo | 12 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừReal Oviedo | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2025 | TừAtlético Madrid | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừSassuolo | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/06/2025 | TừSassuolo | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2024 | TừAtlético Madrid | ĐếnSassuolo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừRapid Bucuresti | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày06/01/2021 | TừUTA Arad | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừŞirineaşa | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừCFR Cluj | ĐếnŞirineaşa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2018 | TừHermannstadt | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCFR Cluj | ĐếnHermannstadt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Real Oviedo | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Romania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Romania | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sassuolo | Hạng Hai Ý | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Atlético Madrid | VĐQG Tây Ban Nha | 1 | - | - | - | - |