Hörður Björgvin Magnússon
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hörður Björgvin Magnússon |
| Ngày sinh | 11/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Levadiakos, Panathinaikos, Iceland |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/09/2025 | TừTBC | ĐếnLevadiakos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2022 | TừCSKA Moskva | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBristol City | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,800,000 € |
| Ngày13/07/2016 | TừJuventus | ĐếnBristol City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,100,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừCesena | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2014 | TừJuventus | ĐếnCesena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2014 | TừSpezia | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày05/08/2013 | TừJuventus U20 | ĐếnSpezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừFram | ĐếnJuventus U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừJuventus U20 | ĐếnFram | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2011 | TừFram | ĐếnJuventus U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừTBC | ĐếnLevadiakos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Iceland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Iceland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2025 | Iceland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa Conference League | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | VĐQG Hy Lạp | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa League | 23 | - | - | - | - |