Hovhannes Harutyunyan

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hovhannes Harutyunyan |
| Ngày sinh | 25/05/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Noah, Armenia |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừNoah | ĐếnPyunik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2025 | TừSochi | ĐếnNoah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừArarat-Armenia | ĐếnSochi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừSochi | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPyunik | ĐếnSochi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2024 | TừSochi | ĐếnPyunik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2024 | TừPyunik | ĐếnSochi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng160,000 € |
| Ngày04/02/2021 | TừArarat-Armenia | ĐếnPyunik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2019 | TừZemplín Michalovce | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2018 | TừArarat-Armenia | ĐếnZemplín Michalovce | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2017 | TừPyunik | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Noah | VĐQG Armenia | - | - | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Armenia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ararat-Armenia | VĐQG Armenia | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ararat-Armenia | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ararat-Armenia | Cúp Quốc Gia Armenia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Armenia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |