Hubert Sobol
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hubert Sobol |
| Ngày sinh | 25/06/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lokomotiva Zagreb, Siroki Brijeg |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/02/2026 | TừLokomotiva Zagreb | ĐếnSiroki Brijeg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2025 | TừWidzew Lodz | ĐếnLokomotiva Zagreb | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừKalisz | ĐếnWidzew Lodz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2023 | TừWisła Kraków | ĐếnKalisz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừGórnik Łęczna | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừWisła Kraków | ĐếnGórnik Łęczna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừStomil Olsztyn | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2022 | TừWisła Kraków | ĐếnStomil Olsztyn | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừLech Poznań | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2020 | TừLech Poznań II | ĐếnLech Poznań | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừLech Poznań | ĐếnLech Poznań II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừOdra Opole | ĐếnLech Poznań | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLech Poznań | ĐếnOdra Opole | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừWarta Poznań | ĐếnLech Poznań | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừLech Poznań | ĐếnWarta Poznań | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2018 | TừLech Poznań II | ĐếnLech Poznań | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Siroki Brijeg | VĐQG Bosnia and Herzegovina | - | - | 1 | - | 2 |
| 2025-2026 | Lokomotiva Zagreb | VĐQG Croatia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Widzew Lodz | VĐQG Ba Lan | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Widzew Lodz | Cúp Ba Lan | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kalisz | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Wisła Kraków | Hạng Nhất Ba Lan | 19 | - | - | - | - |