Hudson Alexandre Batista da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hudson Alexandre Batista da Silva |
| Ngày sinh | 14/01/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Portuguesa |
| Số áo | 55 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừJuventude | ĐếnPortuguesa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừCriciúma | ĐếnPortuguesa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2025 | TừPortuguesa | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2025 | TừCriciúma | ĐếnPortuguesa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2025 | TừPortuguesa | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừPonte Preta | ĐếnPortuguesa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2024 | TừPortuguesa | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/04/2024 | TừCAP Patrocinense | ĐếnPortuguesa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2024 | TừPortuguesa | ĐếnCAP Patrocinense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2022 | TừAmérica RN U20 | ĐếnPortuguesa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừJuventude U20 | ĐếnAmérica RN U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừAmérica RN U20 | ĐếnJuventude U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2020 | TừJuventude U20 | ĐếnAmérica RN U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Criciúma | Copa do Brasil | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Juventude | VĐQG Brazil | - | - | - | 1 | 2 |
| 2025 | Criciúma | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Criciúma | Catarinense 1 Brasil | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Ponte Preta | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | CAP Patrocinense | Mineiro 1 Brasil | 22 | - | - | - | - |