Hugo da Silva Cabral
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hugo da Silva Cabral |
| Ngày sinh | 06/09/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Madureira |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừSampaio Corrêa RJ | ĐếnMadureira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2024 | TừTBC | ĐếnSampaio Corrêa RJ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừAl Akhdoud | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2021 | TừPortuguesa RJ | ĐếnAl Akhdoud | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2021 | TừErmis | ĐếnPortuguesa RJ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừTBC | ĐếnErmis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừTombense | ĐếnItuano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừCuiabá | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2019 | TừTombense | ĐếnCuiabá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/04/2019 | TừPonte Preta | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừTombense | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/12/2018 | TừCSA | ĐếnTombense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/03/2018 | TừSanto André | ĐếnCSA | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừTombense | ĐếnSanto André | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừAmérica Mineiro | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừTombense | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừLuverdense | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/05/2016 | TừTombense | ĐếnLuverdense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/05/2016 | TừVolta Redonda | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2016 | TừTombense | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2016 | TừSão Bernardo | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2016 | TừTombense | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/12/2015 | TừCriciúma | ĐếnTombense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2015 | TừTombense | ĐếnCriciúma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2015 | TừAvaí | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/05/2015 | TừTombense | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/05/2015 | TừVolta Redonda | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừTombense | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừJoinville | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2014 | TừTombense | ĐếnJoinville | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2014 | TừBahia | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừTombense | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừNáutico | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2013 | TừTombense | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2013 | TừBangu | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừTombense | ĐếnBangu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/10/2012 | TừCeará | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừTombense | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Madureira | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Sampaio Corrêa RJ | Carioca Serie A Brasil | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Londrina | Hạng Nhất Brazil | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Londrina | Copa do Brasil | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Santa Cruz | Copa do Nordeste Brasil | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | 22 | - | - | - | - |