Hugo Filipe Pinto Servulo Firmino

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hugo Filipe Pinto Servulo Firmino |
| Ngày sinh | 22/12/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Amora, Kabuscorp, Doxa |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/07/2024 | TừPenafiel | ĐếnAmora | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2023 | TừArarat-Armenia | ĐếnPenafiel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPyunik | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2020 | TừEstoril | ĐếnDoxa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừUniversitatea Cluj | ĐếnEstoril | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừOriental Lisboa | ĐếnAEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừKabuscorp | ĐếnOriental Lisboa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừRecreativo da Caála | ĐếnKabuscorp | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừInterclube | ĐếnRecreativo da Caála | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừTorreense | ĐếnInterclube | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừMoura | ĐếnTorreense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Amora | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Penafiel | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Penafiel | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Penafiel | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ararat-Armenia | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ararat-Armenia | VĐQG Armenia | 7 | - | - | - | - |