Hugo Miguel Barreto Henriques Marques
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hugo Miguel Barreto Henriques Marques |
| Ngày sinh | 15/01/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Petro de Luanda, Angola |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/08/2022 | TừCape Town City | ĐếnPetro de Luanda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2021 | TừFarense | ĐếnCape Town City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2017 | TừSporting Covilhã | ĐếnFarense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2016 | TừKabuscorp | ĐếnSporting Covilhã | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | Từ1º de Agosto | ĐếnKabuscorp | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừKabuscorp | Đến1º de Agosto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừGil Vicente | ĐếnKabuscorp | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừTirsense | ĐếnGil Vicente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2008 | TừGil Vicente | ĐếnTirsense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừVila Mea | ĐếnGil Vicente | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2007 | TừUniao Lamas | ĐếnVila Mea | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừPorto II | ĐếnUniao Lamas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Angola | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Petro de Luanda | CAF Champions League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Petro de Luanda | VĐQG Angola | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Petro de Luanda | VĐQG Angola | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Petro de Luanda | CAF Champions League | 1 | - | - | - | - |
| 2023 | Petro de Luanda | African Football League | 1 | - | - | - | - |