Hugo Rodallega Martínez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hugo Rodallega Martínez |
| Ngày sinh | 25/07/1985 (41 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Santa Fe |
| Số áo | 16 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2023 | TừBahia | ĐếnSanta Fe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2021 | TừDenizlispor | ĐếnBahia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2019 | TừTrabzonspor | ĐếnDenizlispor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2017 | TừAkhisar Belediyespor | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,600,000 € |
| Ngày29/07/2015 | TừFulham | ĐếnAkhisar Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2012 | TừWigan Athletic | ĐếnFulham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2009 | TừNecaxa | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,800,000 € |
| Ngày01/07/2008 | TừMonterrey | ĐếnNecaxa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2008 | TừNecaxa | ĐếnMonterrey | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2007 | TừMonterrey | ĐếnNecaxa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2006 | TừAtlas | ĐếnMonterrey | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừMonterrey | ĐếnAtlas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2006 | TừDeportivo Cali | ĐếnMonterrey | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2005 | TừDeportes Quindío | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2004 | TừBoca Juniors de Cali | ĐếnDeportes Quindío | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Santa Fe | VĐQG Colombia | - | 12 | 2 | - | 2 |
| 2026 | Santa Fe | Copa Libertadores | - | 2 | - | - | 1 |
| 2025 | Santa Fe | VĐQG Colombia | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Santa Fe | Copa Libertadores | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Santa Fe | VĐQG Colombia | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Santa Fe | Cúp Quốc Gia Colombia | 11 | - | - | - | - |