Humberto Andrés Suazo Pontivo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Humberto Andrés Suazo Pontivo |
| Ngày sinh | 10/05/1981 (45 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | San Luis |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2023 | TừLa Serena | ĐếnSan Luis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừRaya2 | ĐếnLa Serena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừLa Serena | ĐếnRaya2 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2020 | TừDeportes Santa Cruz | ĐếnLa Serena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừSan Antonio Unido | ĐếnDeportes Santa Cruz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừMonterrey | ĐếnColo-Colo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừReal Zaragoza | ĐếnMonterrey | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2010 | TừMonterrey | ĐếnReal Zaragoza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2007 | TừColo-Colo | ĐếnMonterrey | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,700,000 € |
| Ngày01/01/2006 | TừAudax Italiano | ĐếnColo-Colo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng760,000 € |
| Ngày01/01/2004 | TừSan Luis | ĐếnAudax Italiano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2003 | TừSan Antonio Unido | ĐếnSan Luis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2002 | TừMagallanes | ĐếnSan Antonio Unido | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | San Luis | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2025 | San Luis | Hạng Hai Chile | - | - | 1 | - | - |
| 2024 | San Luis | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | - |
| 2024 | San Luis | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2023 | San Luis | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2023 | San Luis | Hạng Hai Chile | 26 | - | - | - | - |