Hurşit Taşcı
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hurşit Taşcı |
| Ngày sinh | 09/09/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sincan Belediyesi Ankaraspor |
| Số áo | 99 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/02/2025 | TừTürk Metal 1963 | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2024 | TừHekimoğlu Trabzon | ĐếnTürk Metal 1963 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2023 | TừÇorum Belediyespor | ĐếnHekimoğlu Trabzon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừSakaryaspor | ĐếnÇorum Belediyespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSivas Belediyespor | ĐếnSakaryaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2020 | TừTuzlaspor | ĐếnSivas Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2019 | TừKahramanmaraşspor | ĐếnTuzlaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2018 | TừGümüşhanespor | ĐếnKahramanmaraşspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2017 | TừAnkaragücü | ĐếnGümüşhanespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2016 | Từİstanbulspor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2015 | TừÇatalcaspor | Đếnİstanbulspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Türk Metal 1963 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 71 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sincan Belediyesi Ankaraspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hekimoğlu Trabzon | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2023 | Hekimoğlu Trabzon | Giao Hữu CLB | 99 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hekimoğlu Trabzon | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 99 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sakaryaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 77 | - | - | - | - |