Hyeon-seok Hong
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hyeon-seok Hong |
| Ngày sinh | 16/06/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nantes, FSV Mainz 05, Gent, Korea Republic |
| Hợp đồng | 29/08/2024 - 30/06/2028 |
| Số áo | 24 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừNantes | ĐếnFSV Mainz 05 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2026 | TừFSV Mainz 05 | ĐếnGent | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2025 | TừFSV Mainz 05 | ĐếnNantes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày29/08/2024 | TừGent | ĐếnFSV Mainz 05 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày08/08/2022 | TừLASK Linz | ĐếnGent | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày15/07/2021 | TừJuniors OÖ | ĐếnLASK Linz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2020 | TừUlsan HD | ĐếnJuniors OÖ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừJuniors OÖ | ĐếnUlsan HD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2019 | TừUlsan HD | ĐếnJuniors OÖ | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừUnterhaching | ĐếnUlsan HD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừUnterhaching U19 | ĐếnUnterhaching | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2018 | TừUlsan HD | ĐếnUnterhaching U19 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Korea Republic | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Gent | VĐQG Bỉ | 24 | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Nantes | VĐQG Pháp | - | - | - | - | - |
| 2026 | Korea Republic | Vòng Loại WC Châu Á | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gent | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gent | VĐQG Bỉ | 7 | - | - | - | - |