Hygor Cleber Garcia Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hygor Cleber Garcia Silva |
| Ngày sinh | 13/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Botafogo SP |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừAvaí | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCeará | ĐếnAvaí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừCriciúma | ĐếnCeará | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2023 | TừCeará | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2023 | TừFerroviária | ĐếnCeará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừCriciúma | ĐếnFerroviária | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2022 | TừFerroviária | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2021 | TừCriciúma | ĐếnFerroviária | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/06/2021 | TừFerroviária | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/11/2019 | TừPaysandu | ĐếnFerroviária | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2019 | TừFerroviária | ĐếnPaysandu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừSport Recife | ĐếnFerroviária | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừJuventude | ĐếnFerroviária | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừJuventude | ĐếnSport Recife | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2018 | TừFerroviária | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2018 | TừSport Recife | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2018 | TừSport Recife | ĐếnFerroviária | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2018 | TừFerroviária | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSuwon Bluewings | ĐếnFerroviária | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2016 | TừFerroviária | ĐếnSuwon Bluewings | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2012 | TừIvinhema | ĐếnFerroviária | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2012 | TừFerroviária | ĐếnIvinhema | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Botafogo SP | Hạng Nhất Brazil | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Avaí | Hạng Nhất Brazil | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Avaí | Catarinense 1 Brasil | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Avaí | Hạng Nhất Brazil | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Criciúma | Copa do Brasil | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Avaí | Catarinense 1 Brasil | 7 | - | - | - | - |