Hyoran Kaue Dalmoro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hyoran Kaue Dalmoro |
| Ngày sinh | 25/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Internacional |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/03/2026 | TừTBC | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừSport Recife | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2025 | TừInternacional | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừAtlético Mineiro | ĐếnInternacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừBragantino | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừAtlético Mineiro | ĐếnBragantino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2021 | TừPalmeiras | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày21/02/2021 | TừAtlético Mineiro | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừPalmeiras | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/12/2016 | TừChapecoense | ĐếnPalmeiras | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/01/2014 | TừChapecoense-SC U20 | ĐếnChapecoense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừCorinthians U20 | ĐếnChapecoense-SC U20 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừCoritiba U20 | ĐếnCorinthians U20 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | São Bernardo | Hạng Nhất Brazil | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | Sport Recife | Copa do Brasil | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Sport Recife | VĐQG Brazil | - | - | 1 | - | 2 |
| 2025 | Sport Recife | Copa do Nordeste Brasil | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Internacional | VĐQG Brazil | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Sport Recife | Hạng Nhất Brazil | 19 | - | - | - | - |