Hysen Memolla

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hysen Memolla |
| Ngày sinh | 03/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Jahra, Suhareka |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2025 | TừSuhareka | ĐếnAl Jahra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừEgnatia Rrogozhinë | ĐếnSuhareka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừChindia Târgovişte | ĐếnEgnatia Rrogozhinë | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừEgnatia Rrogozhinë | ĐếnChindia Târgovişte | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừLahti | ĐếnEgnatia Rrogozhinë | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừTBC | ĐếnLahti | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2020 | TừKPV | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2019 | TừSalernitana | ĐếnKPV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2019 | TừHajduk Split | ĐếnSalernitana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2016 | TừHellas Verona | ĐếnHajduk Split | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừKoper | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2015 | TừHellas Verona | ĐếnKoper | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Suhareka | Cúp Quốc Gia Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Suhareka | VĐQG Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Egnatia Rrogozhinë | Europa Conference League | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Egnatia Rrogozhinë | VĐQG Albania | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Suhareka | Cúp Quốc Gia Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chindia Târgovişte | Cúp Quốc Gia Romania | 26 | - | - | - | - |