Hyun-Jun Suk

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hyun-Jun Suk |
| Ngày sinh | 29/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Namyangju |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừTBC | ĐếnNamyangju | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2023 | TừTBC | ĐếnJeonju | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừReims | ĐếnTroyes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2018 | TừTroyes | ĐếnReims | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừPorto | ĐếnTroyes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừTroyes | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2017 | TừPorto | ĐếnTroyes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừDebrecen | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2017 | TừPorto | ĐếnDebrecen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừTrabzonspor | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2016 | TừPorto | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày14/01/2016 | TừVitória FC | ĐếnPorto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày12/01/2015 | TừNacional | ĐếnVitória FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAl Ahli | ĐếnNacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2013 | TừMarítimo | ĐếnAl Ahli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày23/01/2013 | TừFC Groningen | ĐếnMarítimo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2011 | TừAjax | ĐếnFC Groningen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừJong Ajax | ĐếnAjax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Yongin City | Hạng Hai Hàn Quốc | - | 4 | - | - | 2 |
| 2021-2022 | Troyes | VĐQG Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Troyes | Cúp Quốc Gia Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Troyes | Hạng Hai Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2018 | Korea Republic | Vòng Loại WC Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2016 | Korea Republic U23 | Olympic Nam | 9 | - | - | - | - |