Hyun Kim
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hyun Kim |
| Ngày sinh | 03/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Seoul E. |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừSuwon Bluewings | ĐếnSeoul E. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2024 | TừSuwon | ĐếnSuwon Bluewings | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2022 | TừIncheon United | ĐếnSuwon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2021 | TừBusan I'Park | ĐếnIncheon United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2020 | TừHwaseong | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừJeju United | ĐếnHwaseong | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừTochigi | ĐếnJeju United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừJeju United | ĐếnTochigi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừSeongnam | ĐếnJeju United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừJeju United | ĐếnSeongnam | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2014 | TừJeonbuk Motors | ĐếnJeju United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừSeongnam | ĐếnJeonbuk Motors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2013 | TừJeonbuk Motors | ĐếnSeongnam | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Seoul E. | Hạng Hai Hàn Quốc | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Suwon Bluewings | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Suwon Bluewings | Hạng Hai Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Suwon Bluewings | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Suwon Bluewings | Hạng Hai Hàn Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Suwon | VĐQG Hàn Quốc | 7 | - | - | - | - |