Hyun-Woo Kim
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hyun-Woo Kim |
| Ngày sinh | 07/03/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gimcheon Sangmu, Dinamo Zagreb II, Daejeon Citizen |
| Hợp đồng | 05/01/2023 - 31/12/2026 |
| Số áo | 4 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/12/2026 | TừGimcheon Sangmu | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/06/2025 | TừDaejeon Citizen | ĐếnGimcheon Sangmu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừDinamo Zagreb | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừUlsan HD | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2022 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnUlsan HD | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSlaven Koprivnica | ĐếnDinamo Zagreb II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2021 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnSlaven Koprivnica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2021 | TừIstra 1961 | ĐếnDinamo Zagreb II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2020 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnIstra 1961 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừUlsan HD | ĐếnDinamo Zagreb II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng272,000 € |
| Ngày18/01/2020 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnUlsan HD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Daejeon Citizen | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Daejeon Citizen | VĐQG Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2025 | Gimcheon Sangmu | VĐQG Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2025 | Korea Republic U20 | U20 Châu Á | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Daejeon Citizen | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Daejeon Citizen | VĐQG Hàn Quốc | 4 | - | - | - | - |