Hyuri Henrique de Oliveira Costa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hyuri Henrique de Oliveira Costa |
| Ngày sinh | 26/09/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Audax Rio, Atlético Mineiro, Volta Redonda |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừFigueirense | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2025 | TừVolta Redonda | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/03/2025 | TừQuảng Nam | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/09/2024 | TừConfiança | ĐếnQuảng Nam | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/06/2024 | TừPaysandu | ĐếnConfiança | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCRB | ĐếnPaysandu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2023 | TừVila Nova | ĐếnCRB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừSelangor | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2022 | TừHatta | ĐếnSelangor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2021 | TừCRB | ĐếnHatta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/11/2020 | TừAtlético GO | ĐếnCRB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/12/2019 | TừSport Recife | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/03/2019 | TừAtlético Mineiro | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừPonte Preta | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2018 | TừAtlético Mineiro | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừCeará | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/05/2018 | TừAtlético Mineiro | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừChongqing Dangdai Lifan | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2017 | TừAtlético Mineiro | ĐếnChongqing Dangdai Lifan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng945,000 € |
| Ngày31/12/2013 | TừBotafogo | ĐếnAudax Rio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2013 | TừAudax Rio | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Figueirense | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Volta Redonda | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Quảng Nam | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Quảng Nam | VĐQG Việt Nam | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Volta Redonda | Carioca Serie A Brasil | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Confiança | Hạng Hai Brazil | 9 | - | - | - | - |