Iain Ramsay
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Iain Ramsay |
| Ngày sinh | 27/02/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rockdale City Suns, Philippines |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/06/2023 | TừLamphun Warrior | ĐếnRockdale City Suns | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừChiangmai | ĐếnLamphun Warrior | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2023 | TừLamphun Warrior | ĐếnChiangmai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/06/2022 | TừNongbua Pitchaya FC | ĐếnLamphun Warrior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừPT Prachuap FC | ĐếnNongbua Pitchaya FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/12/2019 | TừSukhothai | ĐếnPT Prachuap FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2017 | TừTBC | ĐếnCeres Philippines | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2015 | TừMelbourne City | ĐếnTractor Sazi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAdelaide United | ĐếnMelbourne City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừSydney Olympic | ĐếnAdelaide United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2009 | TừSydney II | ĐếnSydney Olympic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Philippines | Vòng Loại Asian Cup | 7 | - | - | - | - |
| 2026 | Philippines | Vòng Loại WC Châu Á | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Rockdale City Suns | New South Wales Úc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Rockdale City Suns | Cúp Úc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Rockdale City Suns | New South Wales Úc | - | - | - | - | - |
| 2023 | Rockdale City Suns | New South Wales Úc | 17 | - | - | - | - |