Ianis Hagi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ianis Hagi |
| Ngày sinh | 22/10/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alanyaspor, Romania |
| Hợp đồng | 05/09/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/09/2025 | TừRangers | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừDeportivo Alavés | ĐếnRangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2023 | TừRangers | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừGenk | ĐếnRangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừRangers | ĐếnGenk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừGenk | ĐếnRangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2019 | TừFarul Constanța | ĐếnGenk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,700,000 € |
| Ngày18/01/2018 | TừFiorentina | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,800,000 € |
| Ngày10/07/2016 | TừFarul Constanța | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/01/2001 | TừRangers | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Romania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Romania | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rangers | C1 Châu Âu | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rangers | Cúp Quốc Gia Scotland | 30 | - | - | - | - |