Ianis Stoica
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ianis Stoica |
| Ngày sinh | 08/12/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Estrela Amadora |
| Số áo | 7 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,200,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/07/2025 | TừHermannstadt | ĐếnEstrela Amadora | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày07/02/2024 | TừFCSB | ĐếnHermannstadt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2024 | TừUniversitatea Cluj | ĐếnFCSB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừFCSB | ĐếnUniversitatea Cluj | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừCSM Slatina | ĐếnFCSB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2020 | TừFCSB | ĐếnCSM Slatina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừMetaloglobus | ĐếnFCSB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2020 | TừFCSB | ĐếnMetaloglobus | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2020 | TừPetrolul 52 | ĐếnFCSB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừFCSB | ĐếnPetrolul 52 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừDunărea Călăraşi | ĐếnFCSB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hermannstadt | VĐQG Romania | - | 12 | 3 | - | 5 |
| 2024-2025 | Hermannstadt | Cúp Quốc Gia Romania | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hermannstadt | VĐQG Romania | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Universitatea Cluj | VĐQG Romania | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hermannstadt | Cúp Quốc Gia Romania | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Universitatea Cluj | Cúp Quốc Gia Romania | 7 | - | - | - | - |