İbrahim Halil Dervişoğlu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | İbrahim Halil Dervişoğlu |
| Ngày sinh | 08/12/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rizespor, Galatasaray |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừRizespor | ĐếnGalatasaray | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2025 | TừGalatasaray | ĐếnRizespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừGaziantep F.K. | ĐếnGalatasaray | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2024 | TừGalatasaray | ĐếnGaziantep F.K. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừHatayspor | ĐếnGalatasaray | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2024 | TừGalatasaray | ĐếnHatayspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2023 | TừBrentford | ĐếnGalatasaray | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừBurnley | ĐếnBrentford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừBrentford | ĐếnBurnley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừGalatasaray | ĐếnBrentford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2021 | TừBrentford | ĐếnGalatasaray | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừGalatasaray | ĐếnBrentford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừBrentford | ĐếnGalatasaray | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2021 | TừFC Twente | ĐếnBrentford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/10/2020 | TừBrentford | ĐếnFC Twente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2020 | TừSparta Rotterdam | ĐếnBrentford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Gaziantep F.K. | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 3 | 3 | - | 3 |
| 2024-2025 | Gaziantep F.K. | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Galatasaray | Giao Hữu CLB | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Galatasaray | C1 Châu Âu | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hatayspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Galatasaray | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | - | - | - | - |