Ibrahim Moro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ibrahim Moro |
| Ngày sinh | 10/11/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atmosfera |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/02/2025 | TừDembava | ĐếnAtmosfera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừRajasthan FC | ĐếnDembava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/10/2023 | TừDynamic Herb Cebu | ĐếnRajasthan FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnDynamic Herb Cebu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừTB | ĐếnHB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừHB | ĐếnTB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/05/2021 | TừTBC | ĐếnHB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/11/2020 | TừTBC | ĐếnArambagh | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2020 | TừTBC | ĐếnENPPI | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2016 | TừAdana Demirspor | ĐếnSilkeborg IF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừTBC | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừAIK | ĐếnKairat | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng550,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Atmosfera | Hạng Nhất Lithuania | - | - | - | - | - |
| 2025 | Atmosfera | Cúp Quốc Gia Lithuania | - | - | - | - | - |
| 2024 | Dembava | Cúp Quốc Gia Lithuania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rajasthan FC | Hạng Hai Ấn Độ | 18 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | HB | C1 Châu Âu | 5 | - | - | - | - |
| 2021 | Arambagh | VĐQG Bangladesh | 6 | - | - | - | - |