Ibrahim Sangaré

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ibrahim Sangaré |
| Ngày sinh | 15/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Qabala |
| Số áo | 12 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/08/2025 | TừHapoel Hadera | ĐếnQabala | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừOthellos | ĐếnHapoel Hadera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLe Puy-en-Velay | ĐếnOthellos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2022 | TừOrléans | ĐếnLe Puy-en-Velay | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2021 | TừCréteil | ĐếnOrléans | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2020 | TừMenemen FK | ĐếnCréteil | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2019 | TừGiresunspor | ĐếnMenemen FK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAuxerre | ĐếnGiresunspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừAvranches | ĐếnAuxerre | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2016 | TừChambly | ĐếnAvranches | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừEntente SSG | ĐếnChambly | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Qabala | VĐQG Azerbaijan | - | 2 | - | 1 | 2 |
| 2024-2025 | Hapoel Hadera | Cúp Quốc Gia Israel | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Hadera | VĐQG Israel | - | 3 | 1 | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Hadera | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Othellos | Cúp Quốc Gia Síp | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Othellos | VĐQG Síp | 12 | - | - | - | - |