Ibrahim Sissoko

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ibrahim Sissoko |
| Ngày sinh | 29/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sreenidi Deccan |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/08/2023 | TừTBC | ĐếnSreenidi Deccan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừBB Erzurumspor | ĐếnAkhisar Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừEskişehirspor | ĐếnBB Erzurumspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừDoxa | ĐếnEskişehirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2017 | TừTBC | ĐếnDoxa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2015 | TừEskişehirspor | ĐếnKonyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2014 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnEskişehirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừDeportivo La Coruña | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnDeportivo La Coruña | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2014 | TừSaint-Étienne | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2013 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừPanathinaikos | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2012 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2012 | TừAcadémica | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Sreenidi Deccan | Hạng Hai Ấn Độ | 3 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Akhisar Belediyespor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | BB Erzurumspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | BB Erzurumspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | - | - | - | - |