Ibrahima Tandia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ibrahima Tandia |
| Ngày sinh | 12/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Riffa, Caen |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/08/2025 | TừAl Tai | ĐếnAl Riffa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2024 | TừAl Qadsia | ĐếnAl Tai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAl Ahli Tripoli | ĐếnAl Qadsia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2022 | TừAl Adalah | ĐếnAl Ahli Tripoli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2022 | TừAl Hazm | ĐếnAl Adalah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/10/2020 | TừCS Sfaxien | ĐếnAl Hazm | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừAl Hazm | ĐếnCS Sfaxien | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSepsi | ĐếnAl Hazm | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày05/02/2018 | TừTours | ĐếnSepsi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừDeportivo Alaves II | ĐếnTours | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2014 | TừTBC | ĐếnDeportivo Alaves II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Diala | VĐQG Iraq | - | 4 | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Tai | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Tai | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | 8 | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Jubail | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Qadsia | VĐQG Kuwait | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Qadsia | Emir Cup Kuwait | - | - | - | - | - |