Ícaro Cosmo da Rocha

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ícaro Cosmo da Rocha |
| Ngày sinh | 05/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Floresta |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/05/2024 | TừRemo | ĐếnFloresta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừSampaio Corrêa | ĐếnRemo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2023 | TừRemo | ĐếnSampaio Corrêa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừABC | ĐếnRemo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2022 | TừBrasil de Pelotas | ĐếnABC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2021 | TừAparecidense | ĐếnBrasil de Pelotas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2020 | TừPortuguesa | ĐếnAparecidense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2020 | TừAparecidense | ĐếnPortuguesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừMirassol | ĐếnAparecidense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2019 | TừTombense | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/05/2019 | TừSanto André | ĐếnTombense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/12/2018 | TừMaringá | ĐếnSanto André | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/06/2018 | TừCoritiba | ĐếnMaringá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừMaringá | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2018 | TừCoritiba | ĐếnMaringá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2017 | TừLondrina | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2017 | TừCoritiba | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Confiança | Hạng Hai Brazil | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Floresta | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | 3 |
| 2025 | Floresta | Cearense 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Remo | Copa do Brasil | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Floresta | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Remo | Hạng Hai Brazil | 44 | - | - | - | - |