Ignacio Alejandro Jeraldino Jul
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ignacio Alejandro Jeraldino Jul |
| Ngày sinh | 06/12/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Unión Española |
| Số áo | 23 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/02/2025 | TừAudax Italiano | ĐếnUnión Española | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2024 | TừSporting Gijón | ĐếnAudax Italiano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSantos Laguna | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSporting Gijón | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừSantos Laguna | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừCoquimbo Unido | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSantos Laguna | ĐếnCoquimbo Unido | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừAtlas | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừAudax Italiano | ĐếnAtlas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,070,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừUnión San Felipe | ĐếnAudax Italiano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừUnión La Calera | ĐếnUnión San Felipe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/05/2015 | TừUnión San Felipe | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2015 | TừParma U19 | ĐếnUnión San Felipe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2014 | TừUnión San Felipe | ĐếnParma U19 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ñublense | VĐQG Chile | - | 4 | - | - | 1 |
| 2025 | Unión Española | Cúp Quốc Gia Chile | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Unión Española | VĐQG Chile | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Unión Española | Copa Sudamericana | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Audax Italiano | Cúp Quốc Gia Chile | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Audax Italiano | VĐQG Chile | 20 | - | - | - | - |